把关 (bǎguān)
- Từ loại
- Động từ li hợp, Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- bả quan
Nghĩa
- trấn; giữ cửa ải
- kiểm định; nắm chặt (theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt đã định, phòng ngừa sai sót)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.