Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

抓紧 (zhuājǐn)

zhuājǐn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
trảo khẩn
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. nắm chắc; nắm vững, tranh thủ, nắm lấy; nắm vững
  2. chụp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 抓紧