Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

抗忧郁药 (kàngyōuyùyào)

kàngyōuyùyào

Hán Việt
kháng ưu úc dược

Nghĩa

  1. thuốc chống trầm cảm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ