Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

抗组织胺 (kàngzǔzhī'ān)

kàngzǔzhī'ān

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kháng tổ chức át

Nghĩa

  1. thuốc dị ứng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ