Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

折磨 (zhémó)

zhémó

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
chiết ma

Nghĩa

  1. dằn vặt; giày vò; hành hạ; đày đoạ; chà xát; ma chiết; vày vò; nghiến; hành tội; làm tội
  2. bắt tội; cơ đẩy
  3. đầy đoạ
  4. sự dằn vặt, sự hành hạ, cực hình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 折磨