磨磨 (mó)móCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtma | máLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ma sát; cọ sát2mài3giày vò; làm khổ4quấy rầy; lằng nhằng; dây dưa