磨难磨难 (mónàn)mónànTừ loạiDanh từHán Việtma nanLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khó khăn; gặp trắc trở; nỗi dằn vặt (trong khó khăn); gặp khó khăn2vày vò3bắt tội4giày vò