Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

磨难 (mónàn)

mónàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ma nan

Nghĩa

  1. khó khăn; gặp trắc trở; nỗi dằn vặt (trong khó khăn); gặp khó khăn
  2. vày vò
  3. bắt tội
  4. giày vò

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ