Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

磨擦 (mócā)

mócā

Từ loại
Động từ
Hán Việt
ma sát

Nghĩa

  1. mài
  2. ma sát; cọ sát vào nhau
  3. xung đột
  4. cà; xiết

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ