Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

磨练 (móliàn)

móliàn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
ma luyện

Nghĩa

  1. tôi luyện; rèn luyện; nung đúc (trong hoàn cảnh khó khăn); trác ma
  2. trau dồi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ