Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

抚养费 (fǔyǎngfèi)

fǔyǎngfèi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phủ dưỡng phí

Nghĩa

  1. Trợ cấp nuôi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ