Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
抛
洒
抛洒 (pāosǎ)
pāosǎ
Từ loại
Động từ
Hán Việt
phao sái
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhỏ giọt
2
chảy ra
3
rắc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
抛
pāo
quẳng; ném; quăng; tung; liệng; văng; mất đi; bỏ rơi; bỏ
洒
sǎ
vẩy; rắc; tung (nước); vãi; rơi vãi