洒洒 (sǎ)sǎCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtsái | tẩy | thối | tiểnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vẩy; rắc; tung (nước)2vãi; rơi vãi3họ Sái