Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

挥洒 (huīsǎ)

huīsǎ

Từ loại
Động từ
Hán Việt
huy sái

Nghĩa

  1. rơi; rỏ; nhỏ (nước mắt, nước)
  2. tự nhiên; tuỳ ý; thoải mái (viết văn, vẽ không gò bó)
  3. tự nhiên; thoải mái

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 挥洒