Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
洒
水
洒水 (sǎshuǐ)
sǎshuǐ
Từ loại
Động từ
Hán Việt
sái thuỷ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
rắc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
洒
sǎ
vẩy; rắc; tung (nước); vãi; rơi vãi
水
shuǐ
nước; thuỷ; sông
Từ có chứa 洒水
洒水机
sǎshuǐjī
sái thuỷ cơ
vòi phun nước
洒水车
sǎshuǐchē
sái thuỷ xa
Xe rửa đường; xe phun nước