Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

抢险 (qiǎngxiǎn)

qiǎngxiǎn

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
thương hiểm
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. giải nguy; cứu nguy; cứu chữa gấp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 抢险