Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

报亭 (bàotíng)

bàotíng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
báo đình

Nghĩa

  1. tiệm bán báo; ki-ốt bán báo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ