报名报名 (bàomíng)bàomíngCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từ li hợp, Động từHán Việtbáo danhTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đăng ký; ghi tên; đăng ký tham gia; đăng tên