Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

报名 (bàomíng)

bàomíng

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ li hợp, Động từ
Hán Việt
báo danh
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đăng ký; ghi tên; đăng ký tham gia; đăng tên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 报名