Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
报
复
心
报复心 (Bàofùxīn)
Bàofùxīn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trả thù
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
报
bào
báo; báo cho biết; trả lời; hồi đáp; đáp lại
复
fù
trùng lặp; sao chép; bề bộn; phức tạp; kép
心
xīn
trái tim; quả tim; tư tưởng; lòng; tâm tư