披索披索 (pīsuǒ)pīsuǒTừ loạiDanh từ, Phó từHán Việtphi tácLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cũng được viết 比索2peso (đơn vị tiền tệ ở Mỹ Latinh) (từ khóa cho vay)