Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

披红 (pīhóng)

pīhóng

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
phi hồng

Nghĩa

  1. khoác lụa hồng (ví với với việc vui vẻ, vinh dự)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ