Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

抵制 (dǐzhì)

dǐzhì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
để chế

Nghĩa

  1. ngăn lại; ngăn chặn
  2. tẩy chay
  3. Tẩy chay

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ