Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

抹杀 (mǒshā)

mǒshā

Từ loại
Động từ
Hán Việt
mạt sát

Nghĩa

  1. gạt bỏ; xoá bỏ, chối bỏ; mạt sát

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 抹杀