Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

抽 (chōu)

chōu

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ, Danh từ, Phó từ
Hán Việt
trừu

Nghĩa

  1. rút; rút ra; lấy ra; chiết xuất; xoá sách; tẩy sách; làm mất đi; đưa ra; dẫn ra
  2. rút ra; lấy ra; tách ra; tháo ra (một phần)
  3. trổ; đâm ra; mọc ra; nảy
  4. hút; bơm; hấp thu; thu hút; lôi cuốn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 抽