抽水抽水 (chōushuǐ)chōushuǐTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việttrừu thuỷLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bơm nước (bằng máy bơm); thụt2co lại; rút lại (vải) (khi ngâm vào nước)3tiền hồ