Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

担保 (dānbǎo)

dānbǎo

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ li hợp, Động từ, Danh từ
Hán Việt
đảm bảo

Nghĩa

  1. đảm bảo; bảo đảm; cam đoan; quả quyết; đoan; bảo lĩnh
  2. bảo lãnh
  3. bảo kết

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 担保