Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拉扯 (lāchě)

lāchě

Từ loại
Động từ
Hán Việt
lạp xả

Nghĩa

  1. lôi kéo; giữ; đánh đeo
  2. nuôi dưỡng; nuôi nấng
  3. nâng đỡ; đề bạt
  4. cấu kết; thông đồng; lôi kéo (làm việc xấu)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 拉扯