Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
拉
铆
枪
拉铆枪 (lāmǎoqiāng)
lāmǎoqiāng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lạp mão thương
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xem 铆钉枪
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
拉
lā
lôi; kéo; chở; chuyên chở; vận chuyển; gửi
铆
mǎo
tán bu-lông; tán ri-vê; tán đầu (đinh tán)
枪
qiāng
cây giáo; cây thương; thương; súng lục