Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

枪 (qiāng)

qiāng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Từ chỉ số lượng
Hán Việt
thương | sang | sanh

Nghĩa

  1. cây giáo; cây thương; thương
  2. súng lục
  3. dạng súng (máy móc có hình dạng như súng như súng điện tử, súng hàn, súng khoan đá)
  4. thi hộ; làm bài thi hộ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 枪