Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

枪击 (qiāngjī)

qiāngjī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thương kích

Nghĩa

  1. bắn (bằng súng)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 枪击