Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
枪
击
枪击 (qiāngjī)
qiāngjī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thương kích
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bắn (bằng súng)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
枪
qiāng
cây giáo; cây thương; thương; súng lục
击
jī
đánh; gõ; vỗ; tiến đánh; kích; tấn công
Từ có chứa 枪击
枪击案
qiāngjī'àn
thương kích án
một vụ nổ súng