Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
拌
嘴
拌嘴 (bànzuǐ)
bànzuǐ
Từ loại
Động từ
Hán Việt
phan chuỷ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cãi nhau; vặt nhau
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
拌
bàn
trộn; trộn lẫn; pha lẫn; hoà lẫn; cãi; cãi nhau; cãi vã; tranh chấp
嘴
zuǐ
miệng; mồm; miệng (vật giống miệng)
Từ có chứa 拌嘴
拌嘴斗舌
bànzuǐdòushé
bạn chuỷ đẩu thiệt
cãi nhau