拌拌 (bàn)bànCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtbạn | phan | phán | bànLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trộn; trộn lẫn; pha lẫn; hoà lẫn2cãi; cãi nhau; cãi vã; tranh chấp