Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
拌
炒
拌炒 (bànchǎo)
bànchǎo
Từ loại
Động từ
Hán Việt
bạn sao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xào
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
拌
bàn
trộn; trộn lẫn; pha lẫn; hoà lẫn; cãi; cãi nhau; cãi vã; tranh chấp
炒
chǎo
xào; tráng; rang; tạo, tung, thổi phồng (tin tức, scandal...)