Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拍打 (pāidǎ)

pāidǎ

Từ loại
Động từ
Hán Việt
phách đả

Nghĩa

  1. phát; phủi; phẩy, đập, gõ; phẩy
  2. dập
  3. vỗ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ