拐拐 (guǎi)guǎiCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Số từHán ViệtquảiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1rẽ; ngoặt; quẹo; ngoắt; tạt2góc; hốc; xó; nơi gấp khúc3cà nhắc; tập tễnh4số 7