Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拐弯 (guǎiwān)

guǎiwān

Từ loại
Động từ li hợp, Động từ
Hán Việt
quải loan

Nghĩa

  1. rẽ ngoặt; rẽ; quẹo; ngoặt
  2. chuyển hướng; lái; chuyển sang hướng khác (suy nghĩ, lời nói)
  3. chỗ ngoặt; góc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 拐弯