拐弯 (guǎiwān)
- Từ loại
- Động từ li hợp, Động từ
- Hán Việt
- quải loan
Nghĩa
- rẽ ngoặt; rẽ; quẹo; ngoặt
- chuyển hướng; lái; chuyển sang hướng khác (suy nghĩ, lời nói)
- chỗ ngoặt; góc
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.