Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
拐
弯
儿
拐弯儿 (guǎiwān'er)
guǎiwān'er
Từ loại
Động từ, Danh từ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ngoặt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
拐
guǎi
rẽ; ngoặt; quẹo; ngoắt; tạt; góc; hốc; xó; nơi gấp khúc
弯
wān
cong; khom; ngoằn ngoèo; quắp; uốn cong; uốn khom; quặp
儿
ér
trẻ con; trẻ; nhi đồng; con nít; thanh niên; người trẻ; trai tráng (thường chỉ phái nam)