拒腐防变拒腐防变 (jùfǔfángbiàn)jùfǔfángbiànTừ loạiĐộng từHán Việtcự hủ phòng biếnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chống tham nhũng và ngăn chặn sự suy thoái đạo đức