Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
拖
延
时
间
拖延时间 (tuōyánshíjiān)
tuōyánshíjiān
Hán Việt
tha diên thì gian
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Câu giờ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
拖
tuō
kéo; dắt; nơ; buông thõng
延
yán
kéo dài; kéo dài; trì hoãn (thời gian)
时
shí
thời; thời giờ; thời gian
间
jiān
giữa; ở giữa; khoảng; gian; vào lúc; tại; trên; trong (trong khoảng thời gian hoặc không gian nhất định)