Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拖延时间 (tuōyánshíjiān)

tuōyánshíjiān

Hán Việt
tha diên thì gian

Nghĩa

  1. Câu giờ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ