Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拘留 (jūliú)

jūliú

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
câu lưu

Nghĩa

  1. tạm giữ; câu lưu; giữ lại; ký giam
  2. tạm giam
  3. phạt giam

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 拘留