Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
拙
劣
拙劣 (zhuōliè)
zhuōliè
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
chuyết liệt
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vụng về
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
拙
zhuō
vụng; ngốc nghếch; đần; vụng về; kém cỏi; vụng về (lời nói khiêm tốn, gọi tác phẩm và những kiến giải của mình)
劣
liè
xấu; không tốt; non; nhỏ hơn tiêu chuẩn