拜访拜访 (bàifǎng)bàifǎngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtbái phỏngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kính thăm; kính cẩn thăm hỏi; thăm viếng; thăm hỏi; viếng thăm. 敬辞,非常尊敬地探访