Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拜访 (bàifǎng)

bàifǎng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
bái phỏng

Nghĩa

  1. kính thăm; kính cẩn thăm hỏi; thăm viếng; thăm hỏi; viếng thăm. 敬辞,非常尊敬地探访

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ