拥挤拥挤 (yōngjǐ)yōngjǐCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Tính từHán Việtủng tễLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chen; chen chúc; chen nhau; chen lấn; lúc cúc2chật chội; chật ních; đông; đông nghịt