Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拥挤 (yōngjǐ)

yōngjǐ

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
ủng tễ

Nghĩa

  1. chen; chen chúc; chen nhau; chen lấn; lúc cúc
  2. chật chội; chật ních; đông; đông nghịt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 拥挤