挤 (jǐ)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- tễ | tê
Nghĩa
- chen chúc; dồn đống (người, vật); dồn lại; tập trung (sự việc); chen vai
- chen; lách
- vắt; bóp; nặn
- nghẹt
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.