Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拨款 (bōkuǎn)

bōkuǎn

Từ loại
Động từ li hợp, Danh từ, Động từ, 动
Hán Việt
bát khoản

Nghĩa

  1. chi tiền; chi cấp; cấp; phát tiền; cấp vốn; uỷ ngân
  2. ngân sách; khoản chi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ