Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

括弧 (guāhú)

guāhú

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
quát hồ

Nghĩa

  1. dấu ngoặc; dấu ngoặc đơn; ngoặc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 括弧