拾人牙慧拾人牙慧 (shírényáhuì)shírényáhuìTừ loạiĐộng từHán Việtthập nhân nha tuệLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bắt chước lời người khác; học mót; lặp lại; ăn mót ăn nhặt