Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拿 (ná)

ná

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Động từ, Tiền tố, Giới từ
Hán Việt
nã
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. cầm; cầm lấy
  2. đoạt; tóm; hạ
  3. nắm bắt; nắm chắc; nắm chắc trong tầm tay
  4. gây khó dễ; làm khó dễ; bắt bí; bắt chẹt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 拿