Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

缉拿 (jīná)

jīná

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tập nã

Nghĩa

  1. truy bắt; truy nã; khám xét bắt tội phạm; tập nã

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ