拿捏拿捏 (nániē)nániēTừ loạiĐộng từ, Tính từHán Việtnã niếtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chần chừ; đắn đo2gây khó dễ; bắt bí; bắt chẹt; nắm thóp (nắm được điểm yếu).