Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

持枪抢劫 (chíqiāngqiǎngjié)

chíqiāngqiǎngjié

Hán Việt
trì thương thương kiếp

Nghĩa

  1. cướp có vũ trang

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ